Giá vàng online

Bảng giá vàng mua vào bán ra cập nhật ngày hôm nay

NhómLoạiMuaBán
Hà Nội Vàng SJCSJCSJC
76,500,000
78,720,000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L - 1KGSJCSJC
67,000,000
67,600,000
Đà Nẵng Vàng SJCSJCSJC
76,500,000
78,720,000
Nha Trang Vàng SJCSJCSJC
76,500,000
78,720,000
Huế Vàng SJCSJCSJC
76,470,000
78,720,000
Hạ Long Vàng SJCSJCSJC
76,480,000
78,720,000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉSJCSJC
63,500,000
64,800,000
Phan Rang Vàng SJCSJCSJC
69,830,000
70,570,000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉSJCSJC
63,500,000
64,700,000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉSJCSJC
63,500,000
64,800,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99%SJCSJC
63,250,000
64,300,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99%SJCSJC
62,163,000
63,663,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75%SJCSJC
46,380,000
48,380,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3%SJCSJC
35,641,000
37,641,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7%SJCSJC
24,966,000
26,966,000
Cà Mau Vàng SJCSJCSJC
76,500,000
78,720,000
Bình Phước Vàng SJCSJCSJC
66,080,000
66,820,000
Biên Hòa Vàng SJCSJCSJC
76,500,000
78,700,000
Miền Tây Vàng SJCSJCSJC
76,500,000
78,700,000
Quãng Ngãi Vàng SJCSJCSJC
76,500,000
78,700,000
Long Xuyên Vàng SJCSJCSJC
69,850,000
70,550,000
Bạc Liêu Vàng SJCSJCSJC
76,500,000
78,720,000
Quy Nhơn Vàng SJCSJCSJC
69,850,000
70,570,000
Quảng Nam Vàng SJCSJCSJC
69,830,000
70,570,000
Hà Nội TRANG SỨC BẰNG VRTL 999,9btmcbtmc
51,850,000
52,850,000
Hà Nội TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999,9btmcbtmc
64,150,000
65,350,000
Hà Nội TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99,9btmcbtmc
64,050,000
65,250,000
Hà Nội VÀNG TRANG SỨC 999,9btmcbtmc
51,850,000
52,850,000
Hà Nội TRANG SỨC BẰNG VRTL 99,9btmcbtmc
51,750,000
52,750,000
Hà Nội BẢN VÀNG ĐẮC LỘCbtmcbtmc
55,880,000
56,780,000
Hà Nội VÀNG MIẾNG VRTLbtmcbtmc
64,520,000
65,620,000
Hà Nội NHẪN TRÒN TRƠNbtmc.btmc
64,520,000
65,620,000
Hà Nội QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNGbtmcbtmc
64,520,000
65,620,000
Hà Nội VÀNG MIẾNG SJCbtmcbtmc
76,600,000
78,450,000
Hà Nội VÀNG TRANG SỨC 99,9btmcbtmc
51,750,000
52,750,000
Hà Nội SJCPNJPNJ
76,300,000
78,500,000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 24KPNJPNJ
63,200,000
64,000,000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 10KPNJPNJ
25,370,000
26,770,000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 14KPNJPNJ
36,190,000
37,590,000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 18KPNJPNJ
46,750,000
48,150,000
Miền Tây SJCPNJPNJ
76,300,000
78,500,000
Miền Tây PNJPNJPNJ
63,300,000
64,500,000
Đà Nẵng SJCPNJPNJ
76,300,000
78,500,000
Đà Nẵng PNJPNJPNJ
63,300,000
64,500,000
Hà Nội PNJPNJPNJ
63,300,000
64,500,000
TPHCM SJCPNJPNJ
76,300,000
78,500,000
TPHCMPNJPNJ
0
0
Hà NộiPNJPNJ
0
0
Đà NẵngPNJPNJ
0
0
Miền TâyPNJPNJ
0
0
Giá vàng nữ trangPNJPNJ
0
0
Tây Nguyên PNJPNJPNJ
63,300,000
64,500,000
Tây Nguyên SJCPNJPNJ
76,300,000
78,500,000
Đông Nam Bộ PNJPNJPNJ
63,300,000
64,500,000
Đông Nam Bộ SJCPNJPNJ
76,300,000
78,500,000
TPHCM PNJPNJPNJ
63,300,000
64,500,000
Cần Thơ DOJIDOJIDOJI
76,250,000
78,450,000
Đà Nẵng DOJIDOJIDOJI
76,250,000
78,450,000
Hồ Chí Minh DOJIDOJIDOJI
76,450,000
78,650,000
Hà Nội DOJIDOJIDOJI
76,250,000
78,450,000
Hà Nội SJCPhú QuýPhú Quý
74,050,000
76,400,000
Hà Nội SJNPhú QuýPhú Quý
66,050,000
67,050,000
Hà Nội NPQPhú QuýPhú Quý
63,500,000
64,600,000
Hà Nội TPQPhú QuýPhú Quý
63,500,000
64,600,000
Hà Nội CNGPhú QuýPhú Quý
63,200,000
64,350,000
Hà Nội 24KPhú QuýPhú Quý
63,000,000
64,400,000
Hà Nội 999Phú QuýPhú Quý
62,900,000
64,300,000

Biểu đồ giá vàng thế giới trực tiếp

Tin tức Giá vàng

Xem thêm